civil authority

Học thuật
Thân thiện
civil authority

The mayor, as the civil authority, addresses the town at a community meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà cầm quyền dân sự: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức quyền lực trách nhiệm quản lý các công việc dân sự, hành chính trong một cộng đồng hoặc quốc gia, tách biệt với quyền lực quân sự hoặc tôn giáo.
    • Chính quyền dân sự: Hệ thống quản lý điều hành xã hội do các cá nhân được bầu cử hoặc bổ nhiệm để phụ trách các vấn đề đời sống thường nhật của người dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the emergency, the civil authority worked closely with rescue teams. (Trong tình trạng khẩn cấp, nhà cầm quyền dân sự đã làm việc chặt chẽ với các đội cứu hộ.)
    • The decision ultimately rests with the local civil authority. (Quyết định cuối cùng thuộc về chính quyền dân sự địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cooperate with civil authority": hợp tác với chính quyền dân sự.

    • Citizens are encouraged to cooperate with civil authority. (Người dân được khuyến khích hợp tác với chính quyền dân sự.)
  • "delegated civil authority": quyền lực dân sự được ủy quyền.

    • The mayor exercises delegated civil authority from the state. (Thị trưởng thực thi quyền lực dân sự được ủy quyền từ tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilian authority (n): nhà chức trách dân sự (cách diễn đạt nhấn mạnh vào tính chất phi quân sự).
  • Civil administration (n): nền hành chính dân sự, chính quyền dân sự (chỉ bộ máy hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Civil government: chính quyền dân sự.
  • Secular authority: nhà cầm quyền thế tục (nhấn mạnh sự tách biệt khỏi quyền lực tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

civil authority

The mayor, as the civil authority, addresses the town at a community meeting.

Noun
  1. nhà cầm quyền thành phố